animal fancier

animal fancier

An animal fancier shows her prize-winning rabbits at a county fair.

Định nghĩa

Danh từ: Người yêu thích nuôi dưỡng động vật, đặc biệt người chuyên nuôi hoặc nhân giống các loài động vật (như chó, mèo, chim, ) đam mê hoặc sở thích cá nhân, chứ không nhất thiết mục đích thương mại.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi một người yêu thích động vật; ông ấy một trại nuôi với 20 giống chó khác nhau.)
  • ( ấy trở thành người yêu thích động vật sau khi nhận nuôi chú mèo cứu hộ đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animal fancier" thường được dùng để chỉ những người kiến thức sâu rộng về một loài động vật cụ thể tham gia vào các hoạt động như triển lãm, cuộc thi hoặc nhân giống.
    • The bird fancier spent years perfecting the breeding of rare parrots. (Người yêu thích chim đã dành nhiều năm để hoàn thiện việc nhân giống các loài vẹt quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal lover (n): người yêu động vật (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải nuôi hoặc nhân giống).
    • She is an animal lover who volunteers at the shelter. ( ấy người yêu động vật, tình nguyện làm việc tại trại cứu hộ.)
  • Breeder (n): người nhân giống động vật (thường nhấn mạnh khía cạnh thương mại hoặc chuyên nghiệp).
    • The dog breeder specializes in golden retrievers. (Người nhân giống chó chuyên về giống golden retriever.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nuôi động vật: chỉ chung những người chăm sóc động vật, nhưng không nhấn mạnh sự yêu thích hay đam mê.
  • Nhà sưu tầm động vật: dùng cho người sưu tầm các loài động vật hiếm hoặc đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fancy (v): yêu thích, ưa chuộng (một loài động vật nào đó).
    • He fancies exotic birds. (Anh ấy yêu thích các loài chim kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a soft spot for animals: có tình cảm đặc biệt với động vật.
    • She has a soft spot for animals, especially stray cats. ( ấytình cảm đặc biệt với động vật, đặc biệt mèo hoang.)